Đức tin
Đức tin là chủ đề trung tâm xuyên suốt Kinh Thánh, được mô tả là sự tin tưởng và nương cậy vào Đức Chúa Trời cùng những lời hứa của Ngài. Tân Ước đặc biệt nhấn mạnh rằng sự cứu rỗi đến qua đức tin nơi Chúa Giê-xu, không phải bởi nỗ lực của con người. Từ gương mẫu của Áp-ra-ham đến 'chương đức tin' nổi tiếng trong Hê-bơ-rơ 11, Kinh Thánh kêu gọi các tín hữu sống bởi đức tin trong mọi lĩnh vực của cuộc sống.
“Vả, đức tin là sự biết chắc vững vàng của những điều mình đương trông mong là bằng cớ của những điều mình chẳng xem thấy.”
Đức tin ở đây được mô tả như một sự tin tưởng sâu sắc bên trong về những điều bạn hy vọng sẽ xảy ra, dù chưa có bằng chứng cụ thể nào. Giống như việc bạn tin rằng mặt trời sẽ mọc vào sáng mai dù đêm nay bạn không thể nhìn thấy nó. Câu này định nghĩa đức tin như cây cầu nối giữa những điều chưa thấy hoặc chưa xảy ra với sự chắc chắn bạn cảm nhận ngay lúc này.
“Vả, ấy là nhờ ân điển, bởi đức tin, mà anh em được cứu, điều đó không phải đến từ anh em, bèn là sự ban cho của Ðức Chúa Trời.”
Câu này dạy rằng, theo niềm tin Kitô giáo, sự cứu rỗi (được giải thoát khỏi tội lỗi và hậu quả của nó) không phải là thứ bạn kiếm được qua việc làm tốt — đó là món quà miễn phí từ Thiên Chúa. Vai trò của đức tin ở đây là đón nhận món quà đó, như việc mở lòng tay để nhận lấy thứ người khác tặng cho bạn. Không ai có thể tự hào về điều này, vì nó không bao giờ là chuyện thành tích cá nhân.
“Như vậy, đức tin đến bởi sự người ta nghe, mà người ta nghe, là khi lời của Ðấng Christ được rao giảng.”
Câu này gợi ý rằng đức tin không phải thứ người ta sinh ra đã có — nó lớn lên khi bạn lắng nghe và tiếp cận những ý tưởng, câu chuyện về một chủ đề, ở đây là về Chúa Giêsu. Hãy nghĩ như việc sự tin tưởng vào một người lớn dần khi bạn biết thêm về họ là ai và họ đã làm gì. Đức tin, vì vậy, là sự hồi đáp với kiến thức và câu chuyện, không chỉ là cảm xúc tự nhiên xuất hiện.
“Về đức tin, cũng một lẽ ấy; nếu đức tin không sanh ra việc làm, thì tự mình nó chết.”
Câu này đưa ra một điểm thực tế: tin vào điều gì đó mà không hành động theo đó thì về cơ bản là vô nghĩa, giống như nói bạn tin rằng tập thể dục tốt cho sức khỏe nhưng lại không bao giờ vận động. Đức tin thật sự, theo đoạn này, phải thể hiện qua hành động và lựa chọn cụ thể trong cuộc sống hàng ngày. Đây là lời nhắc nhở rằng điều bạn thực sự tin sẽ luôn ảnh hưởng đến cách bạn sống.
“Nầy, lòng người kiêu ngạo, không có sự ngay thẳng trong nó; song người công bình thì sống bởi đức tin mình.”
Câu cổ xưa này đối chiếu những người kiêu ngạo, chỉ nghĩ đến bản thân với những người sống ngay thẳng, nói rằng những người sau sẽ sống tốt nhờ sự trung thành của họ. Sự trung thành ở đây có nghĩa là cam kết bền vững, kiên định với điều đúng đắn, dù hoàn cảnh có khó khăn. Câu này kết nối đức tin không chỉ với niềm tin, mà còn với một lối sống nhất quán và đáng tin cậy theo thời gian.
“Ðức Chúa Jêsus cất tiếng phán rằng: Hãy có đức tin đến Ðức Chúa Trời.”
Chúa Giêsu dùng hình ảnh ấn tượng về việc dời một ngọn núi xuống biển để minh họa sức mạnh của đức tin thật sự, không nghi ngờ. Ngài không nhất thiết nói theo nghĩa đen, mà muốn nhấn mạnh rằng khi ai đó tin tưởng thật sự mà không có mâu thuẫn hay do dự bên trong, những điều phi thường có thể xảy ra. Câu này mô tả đức tin như một sự tin tưởng chủ động, tập trung và có tác động thực sự đến thế giới xung quanh bạn.